Tiếng Việt
Ghế ăn dặm tiếng Anh là gì?
ghế ăn dặm tiếng Anh là high chair /haɪ ˈʧɛər/. Ghế cao dùng cho trẻ em khi ăn, thường có thể điều chỉnh độ cao và có thể gắn bàn ăn nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high chair
Ví dụ câu với ghế ăn dặm / high chair
- 1
Em bé ngồi trên ghế ăn dặm để ăn bữa sáng.
The baby sat in the high chair during breakfast.
- 2
Cha mẹ thường dùng ghế ăn dặm để giữ an toàn cho trẻ khi ăn.
Parents often use a high chair to keep the child safe while eating.
Ghi chú dùng từ ghế ăn dặm
Ghế ăn dặm là loại ghế cao dành cho trẻ nhỏ khi ăn. Các từ liên quan: 'stroller' (xe đẩy), 'baby seat' (ghế cho bé), 'feeding' (cho ăn).
Video minh hoạ ghế ăn dặm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế ăn dặm
Câu hỏi thường gặp về "ghế ăn dặm"
Ghế ăn dặm tiếng Anh là gì?
Ghế ăn dặm tiếng Anh là "high chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế cao dùng cho trẻ em khi ăn, thường có thể điều chỉnh độ cao và có thể gắn bàn ăn nhỏ.
"high chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế ăn dặm". Ghế ăn dặm là loại ghế cao dành cho trẻ nhỏ khi ăn.
Phát âm "high chair" như thế nào?
"high chair" có phiên âm IPA /haɪ ˈʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high chair"?
The baby sat in the high chair during breakfast. — Em bé ngồi trên ghế ăn dặm để ăn bữa sáng.