The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn dặm tiếng Anh là gì?

ăn dặm tiếng Anh là to wean /tu win/. Chấm dứt cho trẻ bú sữa mẹ hoặc sữa công thức để chuyển sang ăn thức ăn đặc hơn.

Hình minh hoạ "ăn dặm" tiếng Anh là "to wean"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to wean

Động từ
/tu win/

Ví dụ câu với ăn dặm / to wean

  1. 1

    Trẻ bắt đầu ăn dặm khi được 6 tháng tuổi.

    The baby started to wean at six months old.

  2. 2

    Việc ăn dặm giúp trẻ phát triển hệ tiêu hóa.

    Weaning helps the child's digestive system develop.

Ghi chú dùng từ ăn dặm

Ăn dặm là quá trình chuyển từ bú sữa sang ăn thức ăn đặc. Các từ liên quan: 'breastfeeding' (cho con bú sữa mẹ), 'solid food' (thức ăn đặc), 'weaning age' (tuổi ăn dặm).

Video minh hoạ ăn dặm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với ăn dặm

Câu hỏi thường gặp về "ăn dặm"

Ăn dặm tiếng Anh là gì?

Ăn dặm tiếng Anh là "to wean" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt cho trẻ bú sữa mẹ hoặc sữa công thức để chuyển sang ăn thức ăn đặc hơn.

"to wean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to wean" nghĩa tiếng Việt là "ăn dặm". Ăn dặm là quá trình chuyển từ bú sữa sang ăn thức ăn đặc.

Phát âm "to wean" như thế nào?

"to wean" có phiên âm IPA /tu win/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to wean"?

The baby started to wean at six months old. — Trẻ bắt đầu ăn dặm khi được 6 tháng tuổi.