Tiếng Việt
Ghế bố tiếng Anh là gì?
ghế bố tiếng Anh là lounger /ˈlaʊnʤə/. Ghế bố là loại ghế dài, thoải mái, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lounger
Ví dụ câu với ghế bố / lounger
- 1
Tôi thích nằm trên ghế bố để đọc sách vào buổi chiều.
I like lying on the lounger to read in the afternoon.
- 2
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế bố mới để trong sân vườn.
We bought a new lounger for the garden.
Ghi chú dùng từ ghế bố
Ghế bố là loại ghế dài, thoải mái để nghỉ ngơi. Các từ liên quan: 'sofa' (ghế sofa), 'chaise lounge' (ghế dài kiểu Pháp), 'recliner' (ghế có thể ngả lưng).
Video minh hoạ ghế bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế bố
Câu hỏi thường gặp về "ghế bố"
Ghế bố tiếng Anh là gì?
Ghế bố tiếng Anh là "lounger" (danh từ), nghĩa là: Ghế bố là loại ghế dài, thoải mái, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
"lounger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lounger" nghĩa tiếng Việt là "ghế bố". Ghế bố là loại ghế dài, thoải mái để nghỉ ngơi.
Phát âm "lounger" như thế nào?
"lounger" có phiên âm IPA /ˈlaʊnʤə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lounger"?
I like lying on the lounger to read in the afternoon. — Tôi thích nằm trên ghế bố để đọc sách vào buổi chiều.