The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghé chơi tiếng Anh là gì?

ghé chơi tiếng Anh là Pay a visit /peɪ ə ˈvɪzɪt/. Thăm hỏi ai đó một cách thân mật hoặc không chính thức.

Hình minh hoạ "ghé chơi" tiếng Anh là "Pay a visit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pay a visit

Động từ
/peɪ ə ˈvɪzɪt/

Ví dụ câu với ghé chơi / Pay a visit

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ ghé chơi nhà bạn.

    I'm going to pay a visit to my friend's house tonight.

  2. 2

    Bạn có muốn ghé chơi không khi rảnh?

    Would you like to pay a visit when you're free?

Ghi chú dùng từ ghé chơi

Ghé chơi là hành động thăm hỏi thân mật, thường không chính thức. Các từ liên quan: visit (thăm), call (gọi điện thăm), drop by (ghé qua).

Video minh hoạ ghé chơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ghé chơi

Câu hỏi thường gặp về "ghé chơi"

Ghé chơi tiếng Anh là gì?

Ghé chơi tiếng Anh là "Pay a visit" (động từ), nghĩa là: Thăm hỏi ai đó một cách thân mật hoặc không chính thức.

"Pay a visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pay a visit" nghĩa tiếng Việt là "ghé chơi". Ghé chơi là hành động thăm hỏi thân mật, thường không chính thức.

Phát âm "Pay a visit" như thế nào?

"Pay a visit" có phiên âm IPA /peɪ ə ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pay a visit"?

I'm going to pay a visit to my friend's house tonight. — Tối nay tôi sẽ ghé chơi nhà bạn.