Tiếng Việt
Tái khám tiếng Anh là gì?
tái khám tiếng Anh là Follow-up visit /ˈfɒləʊ ʌp ˈvɪzɪt/. Lần khám bệnh tiếp theo sau lần khám ban đầu để kiểm tra tiến triển của bệnh hoặc hiệu quả điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Follow-up visit
Ví dụ câu với tái khám / Follow-up visit
- 1
Bệnh nhân cần tái khám sau hai tuần để kiểm tra kết quả điều trị.
The patient needs a follow-up visit in two weeks to check the treatment results.
- 2
Bác sĩ đã hẹn tôi tái khám vào tháng tới.
The doctor scheduled a follow-up visit for me next month.
Ghi chú dùng từ tái khám
Tái khám là cuộc hẹn khám bệnh lần nữa sau lần khám ban đầu để theo dõi tình trạng sức khỏe. Các từ liên quan: 'check-up' (khám sức khỏe định kỳ), 'medical appointment' (lịch khám bệnh), 'health monitoring' (theo dõi sức khỏe).
Video minh hoạ tái khám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái khám
Câu hỏi thường gặp về "tái khám"
Tái khám tiếng Anh là gì?
Tái khám tiếng Anh là "Follow-up visit" (danh từ), nghĩa là: Lần khám bệnh tiếp theo sau lần khám ban đầu để kiểm tra tiến triển của bệnh hoặc hiệu quả điều trị.
"Follow-up visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Follow-up visit" nghĩa tiếng Việt là "tái khám". Tái khám là cuộc hẹn khám bệnh lần nữa sau lần khám ban đầu để theo dõi tình trạng sức khỏe.
Phát âm "Follow-up visit" như thế nào?
"Follow-up visit" có phiên âm IPA /ˈfɒləʊ ʌp ˈvɪzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Follow-up visit"?
The patient needs a follow-up visit in two weeks to check the treatment results. — Bệnh nhân cần tái khám sau hai tuần để kiểm tra kết quả điều trị.