Tiếng Việt
Lễ chùa tiếng Anh là gì?
lễ chùa tiếng Anh là temple visit /ˈtɛmpl ˈvɪz.ɪt/. Việc đi thăm chùa để cầu nguyện hoặc lễ bái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temple visit
Ví dụ câu với lễ chùa / temple visit
- 1
Tôi thích đi lễ chùa vào ngày lễ lớn để cầu bình an.
I like to visit temples on major holidays to pray for peace.
- 2
Lễ chùa là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh của người Việt.
Temple visits are an important part of Vietnamese spiritual life.
Ghi chú dùng từ lễ chùa
Lễ chùa là hoạt động tôn giáo phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các nghi lễ và cầu nguyện. Các từ liên quan: 'đền', 'tín ngưỡng', 'nghi lễ'.
Video minh hoạ lễ chùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ chùa
Câu hỏi thường gặp về "lễ chùa"
Lễ chùa tiếng Anh là gì?
Lễ chùa tiếng Anh là "temple visit" (danh từ), nghĩa là: Việc đi thăm chùa để cầu nguyện hoặc lễ bái.
"temple visit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temple visit" nghĩa tiếng Việt là "lễ chùa". Lễ chùa là hoạt động tôn giáo phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các nghi lễ và cầu nguyện.
Phát âm "temple visit" như thế nào?
"temple visit" có phiên âm IPA /ˈtɛmpl ˈvɪz.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temple visit"?
I like to visit temples on major holidays to pray for peace. — Tôi thích đi lễ chùa vào ngày lễ lớn để cầu bình an.