Tiếng Việt
Ghé vai tiếng Anh là gì?
Ghé vai tiếng Anh là Shoulder /ˈʃəʊldə/. Chạm vai hoặc dựa vai vào ai đó để thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoulder
Ví dụ câu với Ghé vai / Shoulder
- 1
Anh ấy ghé vai tôi để an ủi sau khi nghe tin buồn.
He shouldered me to comfort me after hearing the sad news.
- 2
Cô ấy ghé vai bạn bè trong buổi tiệc để thể hiện sự thân thiết.
She shoulder-budded her friend at the party to show closeness.
Ghi chú dùng từ Ghé vai
Ghé vai là hành động dựa vai để thể hiện sự thân mật hoặc hỗ trợ. Các từ liên quan: 'touch shoulder' (chạm vai), 'lean on' (dựa vào), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ Ghé vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghé vai
Câu hỏi thường gặp về "Ghé vai"
Ghé vai tiếng Anh là gì?
Ghé vai tiếng Anh là "Shoulder" (động từ), nghĩa là: Chạm vai hoặc dựa vai vào ai đó để thể hiện sự thân mật hoặc an ủi.
"Shoulder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoulder" nghĩa tiếng Việt là "Ghé vai". Ghé vai là hành động dựa vai để thể hiện sự thân mật hoặc hỗ trợ.
Phát âm "Shoulder" như thế nào?
"Shoulder" có phiên âm IPA /ˈʃəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoulder"?
He shouldered me to comfort me after hearing the sad news. — Anh ấy ghé vai tôi để an ủi sau khi nghe tin buồn.