Tiếng Việt
Ghế không tựa tiếng Anh là gì?
ghế không tựa tiếng Anh là backless chair /ˈbæklɪs ˌʧɛər/. Ghế không có tựa lưng, thường dùng để ngồi trong các không gian nhỏ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backless chair
Ví dụ câu với ghế không tựa / backless chair
- 1
He sat on a backless chair in the kitchen.
Anh ấy ngồi trên chiếc ghế không tựa trong bếp.
- 2
The cafe has many backless chairs for a casual feel.
Quán cà phê có nhiều ghế không tựa để tạo cảm giác thoải mái.
Ghi chú dùng từ ghế không tựa
Ghế không tựa là loại ghế không có phần tựa lưng, phù hợp cho không gian nhỏ hoặc để trang trí. Các từ liên quan: chair (ghế), stool (ghế đẩu), bench (băng ghế).
Video minh hoạ ghế không tựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế không tựa
Câu hỏi thường gặp về "ghế không tựa"
Ghế không tựa tiếng Anh là gì?
Ghế không tựa tiếng Anh là "backless chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế không có tựa lưng, thường dùng để ngồi trong các không gian nhỏ hoặc trang trí.
"backless chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backless chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế không tựa". Ghế không tựa là loại ghế không có phần tựa lưng, phù hợp cho không gian nhỏ hoặc để trang trí.
Phát âm "backless chair" như thế nào?
"backless chair" có phiên âm IPA /ˈbæklɪs ˌʧɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backless chair"?
Anh ấy ngồi trên chiếc ghế không tựa trong bếp. — He sat on a backless chair in the kitchen.