Tiếng Việt
Sát vai tiếng Anh là gì?
sát vai tiếng Anh là Shoulder to shoulder /ˈʃəʊldər tə ˈʃəʊldər/. Cùng nhau, sát cánh, hợp sức trong công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoulder to shoulder
Ví dụ câu với sát vai / Shoulder to shoulder
- 1
Chúng tôi luôn sát vai nhau trong mọi khó khăn.
We always stand shoulder to shoulder in every difficulty.
- 2
Họ hợp tác sát vai để đạt được mục tiêu chung.
They work shoulder to shoulder to achieve their common goal.
Ghi chú dùng từ sát vai
Cụm từ này thể hiện sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ. Các từ liên quan: 'teamwork' (làm việc nhóm), 'unity' (đoàn kết), 'collaboration' (hợp tác).
Video minh hoạ sát vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sát vai
Câu hỏi thường gặp về "sát vai"
Sát vai tiếng Anh là gì?
Sát vai tiếng Anh là "Shoulder to shoulder" (cụm từ), nghĩa là: Cùng nhau, sát cánh, hợp sức trong công việc hoặc hoạt động.
"Shoulder to shoulder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoulder to shoulder" nghĩa tiếng Việt là "sát vai". Cụm từ này thể hiện sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ.
Phát âm "Shoulder to shoulder" như thế nào?
"Shoulder to shoulder" có phiên âm IPA /ˈʃəʊldər tə ˈʃəʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoulder to shoulder"?
We always stand shoulder to shoulder in every difficulty. — Chúng tôi luôn sát vai nhau trong mọi khó khăn.