The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ tay ghi chép tiếng Anh là gì?

sổ tay ghi chép tiếng Anh là writing notebook /ˈraɪ.tɪŋ ˈnoʊt.bʊk/. Sổ tay dùng để ghi chép các ghi chú hoặc ý tưởng cá nhân.

Hình minh hoạ "sổ tay ghi chép" tiếng Anh là "writing notebook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

writing notebook

Danh từ
/ˈraɪ.tɪŋ ˈnoʊt.bʊk/

Ví dụ câu với sổ tay ghi chép / writing notebook

  1. 1

    Tôi luôn mang sổ tay ghi chép để ghi lại những ý tưởng mới.

    I always carry a writing notebook to jot down new ideas.

  2. 2

    Anh ấy sử dụng sổ tay ghi chép để theo dõi các cuộc họp hàng ngày.

    He uses a writing notebook to keep track of daily meetings.

Ghi chú dùng từ sổ tay ghi chép

Sổ tay ghi chép giúp tổ chức thông tin cá nhân. Các từ liên quan: 'notebook' (sổ ghi chú), 'journal' (nhật ký), 'planner' (lịch trình).

Video minh hoạ sổ tay ghi chép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ tay ghi chép

Câu hỏi thường gặp về "sổ tay ghi chép"

Sổ tay ghi chép tiếng Anh là gì?

Sổ tay ghi chép tiếng Anh là "writing notebook" (danh từ), nghĩa là: Sổ tay dùng để ghi chép các ghi chú hoặc ý tưởng cá nhân.

"writing notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"writing notebook" nghĩa tiếng Việt là "sổ tay ghi chép". Sổ tay ghi chép giúp tổ chức thông tin cá nhân.

Phát âm "writing notebook" như thế nào?

"writing notebook" có phiên âm IPA /ˈraɪ.tɪŋ ˈnoʊt.bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "writing notebook"?

I always carry a writing notebook to jot down new ideas. — Tôi luôn mang sổ tay ghi chép để ghi lại những ý tưởng mới.