Tiếng Việt
Giá bán buôn tiếng Anh là gì?
giá bán buôn tiếng Anh là wholesale price /ˈhoʊlˌseɪl praɪs/. Giá bán buôn là mức giá mà nhà bán buôn cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ hoặc khách hàng lớn hơn, thường thấp hơn giá bán lẻ để khuyến khích mua số lượng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wholesale price
Ví dụ câu với giá bán buôn / wholesale price
- 1
Chúng tôi mua sản phẩm với giá bán buôn để bán lẻ lại.
We purchase products at wholesale price to resell.
- 2
Giá bán buôn của mặt hàng này rất cạnh tranh.
The wholesale price of this item is very competitive.
Ghi chú dùng từ giá bán buôn
Giá bán buôn là mức giá dành cho các nhà bán sỉ, giúp họ bán lẻ với lợi nhuận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retail price' (giá bán lẻ), 'discount' (giảm giá), 'bulk purchase' (mua số lượng lớn).
Video minh hoạ giá bán buôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá bán buôn
Câu hỏi thường gặp về "giá bán buôn"
Giá bán buôn tiếng Anh là gì?
Giá bán buôn tiếng Anh là "wholesale price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán buôn là mức giá mà nhà bán buôn cung cấp hàng hóa cho các nhà bán lẻ hoặc khách hàng lớn hơn, thường thấp hơn giá bán lẻ để khuyến khích mua số lượng lớn.
"wholesale price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wholesale price" nghĩa tiếng Việt là "giá bán buôn". Giá bán buôn là mức giá dành cho các nhà bán sỉ, giúp họ bán lẻ với lợi nhuận.
Phát âm "wholesale price" như thế nào?
"wholesale price" có phiên âm IPA /ˈhoʊlˌseɪl praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wholesale price"?
We purchase products at wholesale price to resell. — Chúng tôi mua sản phẩm với giá bán buôn để bán lẻ lại.