The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá bán tiếng Anh là gì?

giá bán tiếng Anh là price /praɪs/. Giá bán là số tiền mà người bán yêu cầu để chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ cho người mua.

Hình minh hoạ "giá bán" tiếng Anh là "price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

price

Danh từ
/praɪs/

Ví dụ câu với giá bán / price

  1. 1

    The price of this laptop is $1000.

    Giá của chiếc laptop này là 1000 đô la.

  2. 2

    Can you tell me the price of this shirt?

    Bạn có thể cho tôi biết giá của chiếc áo sơ mi này không?

Ghi chú dùng từ giá bán

Giá bán đề cập đến số tiền cần trả để mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost' (chi phí), 'fee' (phí), và 'charge' (phí dịch vụ).

Video minh hoạ giá bán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá bán

Câu hỏi thường gặp về "giá bán"

Giá bán tiếng Anh là gì?

Giá bán tiếng Anh là "price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán là số tiền mà người bán yêu cầu để chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ cho người mua.

"price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"price" nghĩa tiếng Việt là "giá bán". Giá bán đề cập đến số tiền cần trả để mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

Phát âm "price" như thế nào?

"price" có phiên âm IPA /praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "price"?

Giá của chiếc laptop này là 1000 đô la. — The price of this laptop is $1000.