The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá bán lẻ tiếng Anh là gì?

giá bán lẻ tiếng Anh là retail price /ˈriˌteɪl praɪs/. Giá bán lẻ là mức giá mà các cửa hàng hoặc nhà bán lẻ áp dụng để bán sản phẩm đến người tiêu dùng cuối cùng.

Hình minh hoạ "giá bán lẻ" tiếng Anh là "retail price"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retail price

Danh từ
/ˈriˌteɪl praɪs/

Ví dụ câu với giá bán lẻ / retail price

  1. 1

    Giá bán lẻ của chiếc điện thoại này là 5 triệu đồng.

    The retail price of this phone is 5 million dong.

  2. 2

    Chúng tôi bán sản phẩm với giá bán lẻ hợp lý.

    We sell products at a reasonable retail price.

Ghi chú dùng từ giá bán lẻ

Giá bán lẻ khác với giá sỉ, là mức giá dành cho khách hàng cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan: 'wholesale price' (giá sỉ), 'discount' (chiết khấu), 'markup' (lợi nhuận gộp).

Video minh hoạ giá bán lẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá bán lẻ

Câu hỏi thường gặp về "giá bán lẻ"

Giá bán lẻ tiếng Anh là gì?

Giá bán lẻ tiếng Anh là "retail price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán lẻ là mức giá mà các cửa hàng hoặc nhà bán lẻ áp dụng để bán sản phẩm đến người tiêu dùng cuối cùng.

"retail price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retail price" nghĩa tiếng Việt là "giá bán lẻ". Giá bán lẻ khác với giá sỉ, là mức giá dành cho khách hàng cuối cùng.

Phát âm "retail price" như thế nào?

"retail price" có phiên âm IPA /ˈriˌteɪl praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retail price"?

The retail price of this phone is 5 million dong. — Giá bán lẻ của chiếc điện thoại này là 5 triệu đồng.