Tiếng Việt
Gia cầm tiếng Anh là gì?
gia cầm tiếng Anh là poultry /ˈpoʊltri/. Gia cầm là các loài chim nuôi để lấy thịt, trứng hoặc làm cảnh như gà, vịt, ngan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poultry
Ví dụ câu với gia cầm / poultry
- 1
Chúng tôi nuôi nhiều gia cầm để bán cho chợ.
We raise a lot of poultry to sell at the market.
- 2
Gia cầm như gà và vịt rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Poultry such as chicken and duck are very common in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ gia cầm
Gia cầm là nhóm các loài chim được nuôi để lấy sản phẩm như thịt và trứng. Các từ liên quan gồm 'chicken' (gà), 'duck' (vịt), 'fowl' (gia cầm), 'poultry farming' (chăn nuôi gia cầm).
Video minh hoạ gia cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia cầm
Câu hỏi thường gặp về "gia cầm"
Gia cầm tiếng Anh là gì?
Gia cầm tiếng Anh là "poultry" (danh từ), nghĩa là: Gia cầm là các loài chim nuôi để lấy thịt, trứng hoặc làm cảnh như gà, vịt, ngan.
"poultry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poultry" nghĩa tiếng Việt là "gia cầm". Gia cầm là nhóm các loài chim được nuôi để lấy sản phẩm như thịt và trứng.
Phát âm "poultry" như thế nào?
"poultry" có phiên âm IPA /ˈpoʊltri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poultry"?
We raise a lot of poultry to sell at the market. — Chúng tôi nuôi nhiều gia cầm để bán cho chợ.