The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chăn nuôi gia cầm tiếng Anh là gì?

chăn nuôi gia cầm tiếng Anh là poultry farming /ˈpoʊltri ˈfɑrmɪŋ/. Chăn nuôi các loại gia cầm như gà, vịt để lấy thịt, trứng hoặc làm giống.

Hình minh hoạ "chăn nuôi gia cầm" tiếng Anh là "poultry farming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

poultry farming

Danh từ
/ˈpoʊltri ˈfɑrmɪŋ/

Ví dụ câu với chăn nuôi gia cầm / poultry farming

  1. 1

    Chăn nuôi gia cầm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông thôn.

    Poultry farming is an essential part of rural economy.

  2. 2

    Anh ấy đang mở rộng quy mô chăn nuôi gia cầm của mình.

    He is expanding his poultry farming operation.

Ghi chú dùng từ chăn nuôi gia cầm

Chăn nuôi gia cầm là hoạt động nuôi các loại gia cầm như gà, vịt để lấy thịt và trứng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'farming' (nông nghiệp), 'livestock' (gia súc), và 'agriculture' (nông nghiệp).

Video minh hoạ chăn nuôi gia cầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chăn nuôi gia cầm

Câu hỏi thường gặp về "chăn nuôi gia cầm"

Chăn nuôi gia cầm tiếng Anh là gì?

Chăn nuôi gia cầm tiếng Anh là "poultry farming" (danh từ), nghĩa là: Chăn nuôi các loại gia cầm như gà, vịt để lấy thịt, trứng hoặc làm giống.

"poultry farming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"poultry farming" nghĩa tiếng Việt là "chăn nuôi gia cầm". Chăn nuôi gia cầm là hoạt động nuôi các loại gia cầm như gà, vịt để lấy thịt và trứng.

Phát âm "poultry farming" như thế nào?

"poultry farming" có phiên âm IPA /ˈpoʊltri ˈfɑrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "poultry farming"?

Poultry farming is an essential part of rural economy. — Chăn nuôi gia cầm đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông thôn.