Tiếng Việt
Giá cạnh tranh tiếng Anh là gì?
giá cạnh tranh tiếng Anh là competitive price /kəmˈpɛtətɪv praɪs/. Giá cả phù hợp để cạnh tranh trên thị trường, thu hút khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competitive price
Ví dụ câu với giá cạnh tranh / competitive price
- 1
Công ty đã đặt ra một mức giá cạnh tranh để thu hút nhiều khách hàng hơn.
The company set a competitive price to attract more customers.
- 2
Giá cạnh tranh giúp sản phẩm của chúng ta nổi bật trên thị trường.
A competitive price helps our product stand out in the market.
Ghi chú dùng từ giá cạnh tranh
Giá cạnh tranh là mức giá hợp lý để cạnh tranh với các đối thủ. Các thuật ngữ liên quan: giá bán (selling price), giá thị trường (market price), cạnh tranh (competition).
Video minh hoạ giá cạnh tranh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá cạnh tranh
Câu hỏi thường gặp về "giá cạnh tranh"
Giá cạnh tranh tiếng Anh là gì?
Giá cạnh tranh tiếng Anh là "competitive price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả phù hợp để cạnh tranh trên thị trường, thu hút khách hàng.
"competitive price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competitive price" nghĩa tiếng Việt là "giá cạnh tranh". Giá cạnh tranh là mức giá hợp lý để cạnh tranh với các đối thủ.
Phát âm "competitive price" như thế nào?
"competitive price" có phiên âm IPA /kəmˈpɛtətɪv praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competitive price"?
The company set a competitive price to attract more customers. — Công ty đã đặt ra một mức giá cạnh tranh để thu hút nhiều khách hàng hơn.