Tiếng Việt
Giá công bố tiếng Anh là gì?
Giá công bố tiếng Anh là Published price /ˈpʌblɪʃt praɪs/. Giá bán chính thức được công bố bởi nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Published price
Ví dụ câu với Giá công bố / Published price
- 1
The published price of the new smartphone is listed on the company's website.
Giá công bố của chiếc điện thoại mới được ghi rõ trên trang web của công ty.
- 2
Consumers often compare the published prices before making a purchase.
Người tiêu dùng thường so sánh giá công bố trước khi mua hàng.
Ghi chú dùng từ Giá công bố
Giá công bố là mức giá chính thức được công bố cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'retail price' (giá bán lẻ), 'discounted price' (giá đã giảm), 'wholesale price' (giá sỉ).
Video minh hoạ Giá công bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá công bố
Câu hỏi thường gặp về "Giá công bố"
Giá công bố tiếng Anh là gì?
Giá công bố tiếng Anh là "Published price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán chính thức được công bố bởi nhà sản xuất hoặc nhà phân phối.
"Published price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Published price" nghĩa tiếng Việt là "Giá công bố". Giá công bố là mức giá chính thức được công bố cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "Published price" như thế nào?
"Published price" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪʃt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Published price"?
Giá công bố của chiếc điện thoại mới được ghi rõ trên trang web của công ty. — The published price of the new smartphone is listed on the company's website.