Tiếng Việt
Người vô gia cư tiếng Anh là gì?
người vô gia cư tiếng Anh là homeless person /ˈhoʊmləs ˈpɜrsən/. Người không có nơi cư trú cố định, thường sống lang thang hoặc ở nơi tạm bợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homeless person
Ví dụ câu với người vô gia cư / homeless person
- 1
Anh ấy là một người vô gia cư và thường ngủ trên ghế công cộng.
He is a homeless person and often sleeps on park benches.
- 2
Chương trình hỗ trợ người vô gia cư đã giúp nhiều người tìm được nơi ở ổn định.
The homeless assistance program has helped many find stable housing.
Ghi chú dùng từ người vô gia cư
Người vô gia cư là người không có nhà cố định, thường sống tạm bợ hoặc lang thang. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shelter' (nhà tạm trú), 'poverty' (nghèo đói), 'social services' (dịch vụ xã hội).
Video minh hoạ người vô gia cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vô gia cư
Câu hỏi thường gặp về "người vô gia cư"
Người vô gia cư tiếng Anh là gì?
Người vô gia cư tiếng Anh là "homeless person" (danh từ), nghĩa là: Người không có nơi cư trú cố định, thường sống lang thang hoặc ở nơi tạm bợ.
"homeless person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homeless person" nghĩa tiếng Việt là "người vô gia cư". Người vô gia cư là người không có nhà cố định, thường sống tạm bợ hoặc lang thang.
Phát âm "homeless person" như thế nào?
"homeless person" có phiên âm IPA /ˈhoʊmləs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homeless person"?
He is a homeless person and often sleeps on park benches. — Anh ấy là một người vô gia cư và thường ngủ trên ghế công cộng.