Tiếng Việt
Gia đình có công với cách mạng tiếng Anh là gì?
gia đình có công với cách mạng tiếng Anh là family with revolutionary contribution /ˈfæməli wɪð ˌrɛvəˈluʃəˌnɛri ˌkɑntrəˈbjuʃən/. Gia đình đã đóng góp tích cực cho cách mạng, thường được công nhận là có công lao đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family with revolutionary contribution
Ví dụ câu với gia đình có công với cách mạng / family with revolutionary contribution
- 1
The family with revolutionary contribution was honored at the national ceremony.
Gia đình có công với cách mạng đã được vinh danh trong lễ quốc gia.
- 2
Many families with revolutionary contribution have their stories preserved in history.
Nhiều gia đình có công với cách mạng có câu chuyện được lưu giữ trong lịch sử.
Ghi chú dùng từ gia đình có công với cách mạng
Thuật ngữ này chỉ những gia đình có đóng góp đặc biệt cho sự nghiệp cách mạng. Các từ liên quan: 'cách mạng' (revolution), 'công lao' (contribution), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ gia đình có công với cách mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình có công với cách mạng
Câu hỏi thường gặp về "gia đình có công với cách mạng"
Gia đình có công với cách mạng tiếng Anh là gì?
Gia đình có công với cách mạng tiếng Anh là "family with revolutionary contribution" (danh từ), nghĩa là: Gia đình đã đóng góp tích cực cho cách mạng, thường được công nhận là có công lao đặc biệt.
"family with revolutionary contribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family with revolutionary contribution" nghĩa tiếng Việt là "gia đình có công với cách mạng". Thuật ngữ này chỉ những gia đình có đóng góp đặc biệt cho sự nghiệp cách mạng.
Phát âm "family with revolutionary contribution" như thế nào?
"family with revolutionary contribution" có phiên âm IPA /ˈfæməli wɪð ˌrɛvəˈluʃəˌnɛri ˌkɑntrəˈbjuʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family with revolutionary contribution"?
Gia đình có công với cách mạng đã được vinh danh trong lễ quốc gia. — The family with revolutionary contribution was honored at the national ceremony.