Tiếng Việt
Gia đình đơn thân tiếng Anh là gì?
gia đình đơn thân tiếng Anh là single-parent family /ˈsɪŋɡəl-ˈpɛrənt ˈfæməli/. Gia đình gồm một người cha hoặc mẹ nuôi dưỡng con cái mà không có sự hiện diện của người còn lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single-parent family
Ví dụ câu với gia đình đơn thân / single-parent family
- 1
Gia đình đơn thân thường gặp nhiều thử thách hơn trong việc nuôi dạy con cái.
Single-parent families often face more challenges in raising children.
- 2
Các gia đình đơn thân cần sự hỗ trợ từ cộng đồng để vượt qua khó khăn.
Single-parent families need community support to overcome difficulties.
Ghi chú dùng từ gia đình đơn thân
Gia đình đơn thân là một dạng gia đình trong đó chỉ có một người cha hoặc mẹ nuôi dưỡng con cái. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nuclear family' (gia đình hạt nhân), 'extended family' (gia đình mở rộng), và 'single mother/father' (mẹ đơn thân/cha đơn thân).
Video minh hoạ gia đình đơn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình đơn thân
Câu hỏi thường gặp về "gia đình đơn thân"
Gia đình đơn thân tiếng Anh là gì?
Gia đình đơn thân tiếng Anh là "single-parent family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình gồm một người cha hoặc mẹ nuôi dưỡng con cái mà không có sự hiện diện của người còn lại.
"single-parent family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single-parent family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình đơn thân". Gia đình đơn thân là một dạng gia đình trong đó chỉ có một người cha hoặc mẹ nuôi dưỡng con cái.
Phát âm "single-parent family" như thế nào?
"single-parent family" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəl-ˈpɛrənt ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single-parent family"?
Single-parent families often face more challenges in raising children. — Gia đình đơn thân thường gặp nhiều thử thách hơn trong việc nuôi dạy con cái.