Tiếng Việt
Gia đình hạnh phúc tiếng Anh là gì?
gia đình hạnh phúc tiếng Anh là happy family /ˈhæpi ˈfæməli/. Gia đình hạnh phúc là một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc pháp lý, sống chung và cảm thấy hài lòng, yêu thương lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
happy family
Ví dụ câu với gia đình hạnh phúc / happy family
- 1
Gia đình hạnh phúc luôn hỗ trợ nhau qua mọi thử thách.
A happy family always supports each other through all challenges.
- 2
Họ là một gia đình hạnh phúc và tràn đầy yêu thương.
They are a happy family full of love.
Ghi chú dùng từ gia đình hạnh phúc
Gia đình hạnh phúc thể hiện sự hòa thuận, yêu thương trong gia đình. Các từ liên quan: 'family' (gia đình), 'happiness' (hạnh phúc), 'love' (tình yêu).
Video minh hoạ gia đình hạnh phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp về "gia đình hạnh phúc"
Gia đình hạnh phúc tiếng Anh là gì?
Gia đình hạnh phúc tiếng Anh là "happy family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình hạnh phúc là một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc pháp lý, sống chung và cảm thấy hài lòng, yêu thương lẫn nhau.
"happy family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"happy family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình hạnh phúc". Gia đình hạnh phúc thể hiện sự hòa thuận, yêu thương trong gia đình.
Phát âm "happy family" như thế nào?
"happy family" có phiên âm IPA /ˈhæpi ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "happy family"?
A happy family always supports each other through all challenges. — Gia đình hạnh phúc luôn hỗ trợ nhau qua mọi thử thách.