Tiếng Việt
Gia đình trung lưu tiếng Anh là gì?
gia đình trung lưu tiếng Anh là middle-class family /ˈmɪdəlˈklæs ˈfæməli/. Gia đình thuộc tầng lớp trung lưu, có mức sống trung bình và ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle-class family
Ví dụ câu với gia đình trung lưu / middle-class family
- 1
The middle-class family was able to afford a comfortable house.
Gia đình trung lưu có thể mua một ngôi nhà thoải mái.
- 2
They value education and hard work, typical of middle-class families.
Họ coi trọng giáo dục và làm việc chăm chỉ, điển hình của các gia đình trung lưu.
Ghi chú dùng từ gia đình trung lưu
Gia đình trung lưu là tầng lớp có mức sống trung bình. Các thuật ngữ liên quan: 'lower class' (tầng lớp thấp), 'upper class' (tầng lớp thượng lưu), 'socioeconomic status' (địa vị xã hội, kinh tế).
Video minh hoạ gia đình trung lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình trung lưu
Câu hỏi thường gặp về "gia đình trung lưu"
Gia đình trung lưu tiếng Anh là gì?
Gia đình trung lưu tiếng Anh là "middle-class family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình thuộc tầng lớp trung lưu, có mức sống trung bình và ổn định.
"middle-class family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle-class family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình trung lưu". Gia đình trung lưu là tầng lớp có mức sống trung bình.
Phát âm "middle-class family" như thế nào?
"middle-class family" có phiên âm IPA /ˈmɪdəlˈklæs ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle-class family"?
Gia đình trung lưu có thể mua một ngôi nhà thoải mái. — The middle-class family was able to afford a comfortable house.