The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Già giang tiếng Anh là gì?

già giang tiếng Anh là Neck shackle /nɛk ˈʃækəl/. Dây cùm cổ, dụng cụ trói cổ người hoặc súc vật.

Hình minh hoạ "già giang" tiếng Anh là "Neck shackle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Neck shackle

Danh từ
/nɛk ˈʃækəl/

Ví dụ câu với già giang / Neck shackle

  1. 1

    Anh ấy bị buộc cổ bằng dây cùm khi bị bắt giữ.

    He was restrained with a neck shackle during his arrest.

  2. 2

    Dây cùm cổ thường dùng để kiểm soát súc vật trong nông trại.

    Neck shackles are often used to control livestock on farms.

Ghi chú dùng từ già giang

Già giang là dụng cụ trói cổ, liên quan đến các thuật ngữ như 'shackle' (dây cùm), 'restraint' (sự hạn chế), 'fetters' (dây trói).

Video minh hoạ già giang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với già giang

Câu hỏi thường gặp về "già giang"

Già giang tiếng Anh là gì?

Già giang tiếng Anh là "Neck shackle" (danh từ), nghĩa là: Dây cùm cổ, dụng cụ trói cổ người hoặc súc vật.

"Neck shackle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Neck shackle" nghĩa tiếng Việt là "già giang". Già giang là dụng cụ trói cổ, liên quan đến các thuật ngữ như 'shackle' (dây cùm), 'restraint' (sự hạn chế), 'fetters' (dây trói).

Phát âm "Neck shackle" như thế nào?

"Neck shackle" có phiên âm IPA /nɛk ˈʃækəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Neck shackle"?

He was restrained with a neck shackle during his arrest. — Anh ấy bị buộc cổ bằng dây cùm khi bị bắt giữ.