The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Già hóa tiếng Anh là gì?

già hóa tiếng Anh là aging /ˈeɪʤɪŋ/. Quá trình trở nên già đi của cơ thể hoặc vật thể theo thời gian.

Hình minh hoạ "già hóa" tiếng Anh là "aging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aging

Danh từ
/ˈeɪʤɪŋ/

Ví dụ câu với già hóa / aging

  1. 1

    Quá trình già hóa ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

    Aging affects human health.

  2. 2

    Các đặc điểm của quá trình già hóa có thể khác nhau giữa các cá nhân.

    The characteristics of aging can vary among individuals.

Ghi chú dùng từ già hóa

Già hóa là quá trình tự nhiên của sinh học, liên quan đến lão hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lão hóa' (senescence), 'tuổi tác' (age), và 'bảo vệ chống lão hóa' (anti-aging).

Video minh hoạ già hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với già hóa

Câu hỏi thường gặp về "già hóa"

Già hóa tiếng Anh là gì?

Già hóa tiếng Anh là "aging" (danh từ), nghĩa là: Quá trình trở nên già đi của cơ thể hoặc vật thể theo thời gian.

"aging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aging" nghĩa tiếng Việt là "già hóa". Già hóa là quá trình tự nhiên của sinh học, liên quan đến lão hóa.

Phát âm "aging" như thế nào?

"aging" có phiên âm IPA /ˈeɪʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aging"?

Aging affects human health. — Quá trình già hóa ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.