Tiếng Việt
Già cấc tiếng Anh là gì?
già cấc tiếng Anh là old and shrivelled up /oʊld ænd ˈʃrɪvəld ʌp/. Già cấc mô tả trạng thái của vật hoặc người đã già yếu, nhỏ bé, nhăn nheo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old and shrivelled up
Ví dụ câu với già cấc / old and shrivelled up
- 1
Cây cối già cấc thường dễ gãy đổ trong gió mạnh.
The old and shrivelled up tree was easily broken in the strong wind.
- 2
Bà cụ già cấc ngồi trên ghế, kể chuyện ngày xưa.
The old and shrivelled up lady sat on the chair, telling stories from the past.
Ghi chú dùng từ già cấc
Từ này mô tả sự già yếu, nhỏ bé của vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'elderly' (già), 'wrinkled' (nhăn nheo), 'decrepit' (gục ngã).
Video minh hoạ già cấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với già cấc
Câu hỏi thường gặp về "già cấc"
Già cấc tiếng Anh là gì?
Già cấc tiếng Anh là "old and shrivelled up" (tính từ), nghĩa là: Già cấc mô tả trạng thái của vật hoặc người đã già yếu, nhỏ bé, nhăn nheo.
"old and shrivelled up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old and shrivelled up" nghĩa tiếng Việt là "già cấc". Từ này mô tả sự già yếu, nhỏ bé của vật hoặc người.
Phát âm "old and shrivelled up" như thế nào?
"old and shrivelled up" có phiên âm IPA /oʊld ænd ˈʃrɪvəld ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old and shrivelled up"?
The old and shrivelled up tree was easily broken in the strong wind. — Cây cối già cấc thường dễ gãy đổ trong gió mạnh.