The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Già hóa dân số tiếng Anh là gì?

già hóa dân số tiếng Anh là population aging /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈeɪʤɪŋ/. Sự gia tăng tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số của một quốc gia hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "già hóa dân số" tiếng Anh là "population aging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

population aging

Danh từ
/ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈeɪʤɪŋ/

Ví dụ câu với già hóa dân số / population aging

  1. 1

    Population aging đang tạo ra nhiều thách thức cho hệ thống y tế và an sinh xã hội.

    Population aging is creating many challenges for healthcare and social security systems.

  2. 2

    Chính phủ cần có các chính sách phù hợp để đối phó với quá trình già hóa dân số.

    The government needs appropriate policies to cope with the process of population aging.

Ghi chú dùng từ già hóa dân số

Già hóa dân số là quá trình tăng tỷ lệ người cao tuổi trong dân số. Các thuật ngữ liên quan: 'aging' (lão hóa), 'demographics' (nhân khẩu học), 'elderly' (người cao tuổi).

Video minh hoạ già hóa dân số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với già hóa dân số

Câu hỏi thường gặp về "già hóa dân số"

Già hóa dân số tiếng Anh là gì?

Già hóa dân số tiếng Anh là "population aging" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng tỷ lệ người cao tuổi trong tổng dân số của một quốc gia hoặc khu vực.

"population aging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"population aging" nghĩa tiếng Việt là "già hóa dân số". Già hóa dân số là quá trình tăng tỷ lệ người cao tuổi trong dân số.

Phát âm "population aging" như thế nào?

"population aging" có phiên âm IPA /ˌpɑpjəˈleɪʃən ˈeɪʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "population aging"?

Population aging is creating many challenges for healthcare and social security systems. — Population aging đang tạo ra nhiều thách thức cho hệ thống y tế và an sinh xã hội.