The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh lão bệnh tử tiếng Anh là gì?

sinh lão bệnh tử tiếng Anh là birth, aging, illness, death /bɜːθ ˈeɪʤɪŋ ˈɪlnəs dɛθ/. Khái niệm mô tả chu trình sinh tồn của con người từ khi sinh ra, già đi, mắc bệnh đến khi chết.

Hình minh hoạ "sinh lão bệnh tử" tiếng Anh là "birth, aging, illness, death"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birth, aging, illness, death

Danh từ
/bɜːθ ˈeɪʤɪŋ ˈɪlnəs dɛθ/

Ví dụ câu với sinh lão bệnh tử / birth, aging, illness, death

  1. 1

    Cuộc sống là chu trình sinh lão bệnh tử không thể tránh khỏi.

    Life is a cycle of birth, aging, illness, and death.

  2. 2

    Chúng ta cần trân trọng từng khoảnh khắc trong sinh lão bệnh tử.

    We should cherish every moment in the cycle of life, aging, illness, and death.

Ghi chú dùng từ sinh lão bệnh tử

Sinh lão bệnh tử là một khái niệm triết lý về vòng đời của con người. Các từ liên quan: 'life' (cuộc sống), 'death' (chết), 'mortality' (tử vong).

Video minh hoạ sinh lão bệnh tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh lão bệnh tử

Câu hỏi thường gặp về "sinh lão bệnh tử"

Sinh lão bệnh tử tiếng Anh là gì?

Sinh lão bệnh tử tiếng Anh là "birth, aging, illness, death" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm mô tả chu trình sinh tồn của con người từ khi sinh ra, già đi, mắc bệnh đến khi chết.

"birth, aging, illness, death" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birth, aging, illness, death" nghĩa tiếng Việt là "sinh lão bệnh tử". Sinh lão bệnh tử là một khái niệm triết lý về vòng đời của con người.

Phát âm "birth, aging, illness, death" như thế nào?

"birth, aging, illness, death" có phiên âm IPA /bɜːθ ˈeɪʤɪŋ ˈɪlnəs dɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birth, aging, illness, death"?

Life is a cycle of birth, aging, illness, and death. — Cuộc sống là chu trình sinh lão bệnh tử không thể tránh khỏi.