Tiếng Việt
Lão hóa da tiếng Anh là gì?
lão hóa da tiếng Anh là skin aging /skɪn ˈeɪʤɪŋ/. Quá trình mất đi độ đàn hồi và trẻ trung của làn da theo thời gian, thường do tuổi tác và tác động của môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skin aging
Ví dụ câu với lão hóa da / skin aging
- 1
Skincare products can help slow down skin aging.
Các sản phẩm chăm sóc da có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa da.
- 2
Sun exposure accelerates skin aging.
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thúc đẩy quá trình lão hóa da.
Ghi chú dùng từ lão hóa da
Lão hóa da là quá trình tự nhiên của cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như chống lão hóa (anti-aging), collagen, và elastin, giúp duy trì độ đàn hồi của da.
Video minh hoạ lão hóa da
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lão hóa da
Câu hỏi thường gặp về "lão hóa da"
Lão hóa da tiếng Anh là gì?
Lão hóa da tiếng Anh là "skin aging" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mất đi độ đàn hồi và trẻ trung của làn da theo thời gian, thường do tuổi tác và tác động của môi trường.
"skin aging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skin aging" nghĩa tiếng Việt là "lão hóa da". Lão hóa da là quá trình tự nhiên của cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như chống lão hóa (anti-aging), collagen, và elastin, giúp duy trì độ đàn hồi của da.
Phát âm "skin aging" như thế nào?
"skin aging" có phiên âm IPA /skɪn ˈeɪʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skin aging"?
Các sản phẩm chăm sóc da có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa da. — Skincare products can help slow down skin aging.