Tiếng Việt
Chống lão hóa tiếng Anh là gì?
chống lão hóa tiếng Anh là anti-aging /ˈænti-ˈeɪʤɪŋ/. Chống lão hóa đề cập đến các phương pháp hoặc sản phẩm nhằm giảm thiểu quá trình lão hóa của cơ thể hoặc làn da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-aging
Ví dụ câu với chống lão hóa / anti-aging
- 1
Sử dụng kem chống lão hóa giúp làm giảm nếp nhăn trên da.
Using anti-aging creams helps reduce wrinkles.
- 2
Các nghiên cứu về chống lão hóa tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Research on anti-aging focuses on extending lifespan and improving quality of life.
Ghi chú dùng từ chống lão hóa
Chống lão hóa là các biện pháp để làm chậm quá trình lão hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'skincare' (chăm sóc da), 'cosmetics' (mỹ phẩm), và 'longevity' (tuổi thọ).
Video minh hoạ chống lão hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống lão hóa
Câu hỏi thường gặp về "chống lão hóa"
Chống lão hóa tiếng Anh là gì?
Chống lão hóa tiếng Anh là "anti-aging" (danh từ), nghĩa là: Chống lão hóa đề cập đến các phương pháp hoặc sản phẩm nhằm giảm thiểu quá trình lão hóa của cơ thể hoặc làn da.
"anti-aging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-aging" nghĩa tiếng Việt là "chống lão hóa". Chống lão hóa là các biện pháp để làm chậm quá trình lão hóa.
Phát âm "anti-aging" như thế nào?
"anti-aging" có phiên âm IPA /ˈænti-ˈeɪʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-aging"?
Using anti-aging creams helps reduce wrinkles. — Sử dụng kem chống lão hóa giúp làm giảm nếp nhăn trên da.