Tiếng Việt
Giả ốm để trốn việc tiếng Anh là gì?
Giả ốm để trốn việc tiếng Anh là Fake illness to skip work /feɪk ˈɪlnəs tə skɪp wɜːrk/. Giả vờ bị ốm để tránh làm việc hoặc nghỉ phép không chính đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fake illness to skip work
Ví dụ câu với Giả ốm để trốn việc / Fake illness to skip work
- 1
He decided to fake illness to skip work for the day.
Anh ấy quyết định giả vờ ốm để trốn làm việc trong ngày.
- 2
She often fakes illness when she wants to stay home and relax.
Cô ấy thường giả vờ ốm khi muốn ở nhà và thư giãn.
Ghi chú dùng từ Giả ốm để trốn việc
Thói quen giả vờ ốm để trốn việc thường không được khuyến khích. Các từ liên quan: 'malingering' (giả vờ ốm để trốn tránh nghĩa vụ), 'deceive' (lừa dối), 'avoid work' (tránh làm việc).
Video minh hoạ Giả ốm để trốn việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giả ốm để trốn việc
Câu hỏi thường gặp về "Giả ốm để trốn việc"
Giả ốm để trốn việc tiếng Anh là gì?
Giả ốm để trốn việc tiếng Anh là "Fake illness to skip work" (động từ), nghĩa là: Giả vờ bị ốm để tránh làm việc hoặc nghỉ phép không chính đáng.
"Fake illness to skip work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fake illness to skip work" nghĩa tiếng Việt là "Giả ốm để trốn việc". Thói quen giả vờ ốm để trốn việc thường không được khuyến khích.
Phát âm "Fake illness to skip work" như thế nào?
"Fake illness to skip work" có phiên âm IPA /feɪk ˈɪlnəs tə skɪp wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fake illness to skip work"?
Anh ấy quyết định giả vờ ốm để trốn làm việc trong ngày. — He decided to fake illness to skip work for the day.