Tiếng Việt
Gia pháp tiếng Anh là gì?
gia pháp tiếng Anh là family rules /ˈfæməli rulz/. Quy tắc hoặc quy định trong gia đình nhằm duy trì trật tự và nề nếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family rules
Ví dụ câu với gia pháp / family rules
- 1
The family rules are clearly written and everyone follows them.
Các quy tắc gia đình được viết rõ ràng và mọi người đều tuân thủ.
- 2
Respecting each other's privacy is an important family rule.
Tôn trọng quyền riêng tư của nhau là một quy tắc gia đình quan trọng.
Ghi chú dùng từ gia pháp
Gia pháp đề cập đến các quy tắc trong gia đình. Các từ liên quan: 'nguyên tắc gia đình' (family principles), 'quy tắc ứng xử' (code of conduct), 'trật tự' (order).
Video minh hoạ gia pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia pháp
Câu hỏi thường gặp về "gia pháp"
Gia pháp tiếng Anh là gì?
Gia pháp tiếng Anh là "family rules" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc quy định trong gia đình nhằm duy trì trật tự và nề nếp.
"family rules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family rules" nghĩa tiếng Việt là "gia pháp". Gia pháp đề cập đến các quy tắc trong gia đình.
Phát âm "family rules" như thế nào?
"family rules" có phiên âm IPA /ˈfæməli rulz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family rules"?
Các quy tắc gia đình được viết rõ ràng và mọi người đều tuân thủ. — The family rules are clearly written and everyone follows them.