The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người giả tạo tiếng Anh là gì?

người giả tạo tiếng Anh là insincere person /ˌɪnsɪnˈsɪr ˈpɜrsən/. Người không thành thật, giả tạo trong lời nói và hành động.

Hình minh hoạ "người giả tạo" tiếng Anh là "insincere person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insincere person

Danh từ
/ˌɪnsɪnˈsɪr ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người giả tạo / insincere person

  1. 1

    Anh ấy là một người giả tạo, luôn nói những điều không thật lòng.

    He is an insincere person, always saying things he doesn't mean.

  2. 2

    Đừng tin vào lời của người giả tạo đó, họ chỉ giả vờ thân thiện.

    Don't trust that insincere person, they are just pretending to be friendly.

Ghi chú dùng từ người giả tạo

Người giả tạo là người không chân thành, thường giả vờ hoặc nói dối. Các từ liên quan: 'hypocrite' (kẻ đạo đức giả), 'deceitful' (dối trá), 'insincerity' (sự không thành thật).

Video minh hoạ người giả tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người giả tạo

Câu hỏi thường gặp về "người giả tạo"

Người giả tạo tiếng Anh là gì?

Người giả tạo tiếng Anh là "insincere person" (danh từ), nghĩa là: Người không thành thật, giả tạo trong lời nói và hành động.

"insincere person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insincere person" nghĩa tiếng Việt là "người giả tạo". Người giả tạo là người không chân thành, thường giả vờ hoặc nói dối.

Phát âm "insincere person" như thế nào?

"insincere person" có phiên âm IPA /ˌɪnsɪnˈsɪr ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insincere person"?

He is an insincere person, always saying things he doesn't mean. — Anh ấy là một người giả tạo, luôn nói những điều không thật lòng.