Tiếng Việt
Giá tham chiếu tiếng Anh là gì?
giá tham chiếu tiếng Anh là Reference price /ˈrɛfərəns praɪs/. Giá tham chiếu là mức giá được sử dụng làm chuẩn để so sánh hoặc xác định giá bán của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reference price
Ví dụ câu với giá tham chiếu / Reference price
- 1
Giá tham chiếu của sản phẩm này là 100.000 đồng.
The reference price of this product is 100,000 dong.
- 2
Chúng tôi dựa vào giá tham chiếu để điều chỉnh giá bán.
We rely on the reference price to adjust the selling price.
Ghi chú dùng từ giá tham chiếu
Giá tham chiếu giúp xác định mức giá chuẩn trong thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'giá bán' (selling price), 'giá thị trường' (market price), 'giá chuẩn' (standard price).
Video minh hoạ giá tham chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá tham chiếu
Câu hỏi thường gặp về "giá tham chiếu"
Giá tham chiếu tiếng Anh là gì?
Giá tham chiếu tiếng Anh là "Reference price" (danh từ), nghĩa là: Giá tham chiếu là mức giá được sử dụng làm chuẩn để so sánh hoặc xác định giá bán của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Reference price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reference price" nghĩa tiếng Việt là "giá tham chiếu". Giá tham chiếu giúp xác định mức giá chuẩn trong thị trường.
Phát âm "Reference price" như thế nào?
"Reference price" có phiên âm IPA /ˈrɛfərəns praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reference price"?
The reference price of this product is 100,000 dong. — Giá tham chiếu của sản phẩm này là 100.000 đồng.