The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tham chiếu tiếng Anh là gì?

tham chiếu tiếng Anh là reference /ˈrɛfərəns/. Tham chiếu là hành động hoặc quá trình tra cứu thông tin trong tài liệu hoặc nguồn khác để xác minh hoặc tìm hiểu thêm.

Hình minh hoạ "tham chiếu" tiếng Anh là "reference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reference

Danh từ
/ˈrɛfərəns/

Ví dụ câu với tham chiếu / reference

  1. 1

    Tôi đã kiểm tra tham chiếu trong sách để xác nhận dữ liệu.

    I checked the reference in the book to verify the data.

  2. 2

    Bạn cần cung cấp tham chiếu rõ ràng cho bài luận của mình.

    You need to provide clear references for your essay.

Ghi chú dùng từ tham chiếu

Tham chiếu thường dùng trong học thuật và nghiên cứu để chỉ nguồn thông tin. Các từ liên quan gồm: citation (trích dẫn), bibliography (danh mục tài liệu), footnote (chú thích cuối trang).

Video minh hoạ tham chiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tham chiếu

Câu hỏi thường gặp về "tham chiếu"

Tham chiếu tiếng Anh là gì?

Tham chiếu tiếng Anh là "reference" (danh từ), nghĩa là: Tham chiếu là hành động hoặc quá trình tra cứu thông tin trong tài liệu hoặc nguồn khác để xác minh hoặc tìm hiểu thêm.

"reference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reference" nghĩa tiếng Việt là "tham chiếu". Tham chiếu thường dùng trong học thuật và nghiên cứu để chỉ nguồn thông tin.

Phát âm "reference" như thế nào?

"reference" có phiên âm IPA /ˈrɛfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reference"?

I checked the reference in the book to verify the data. — Tôi đã kiểm tra tham chiếu trong sách để xác nhận dữ liệu.