Tiếng Việt
Giá trị bằng số tiếng Anh là gì?
giá trị bằng số tiếng Anh là Numeric value /ˈnjuːmərɪk ˈvæljuː/. Giá trị số thể hiện một số trong toán học hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Numeric value
Ví dụ câu với giá trị bằng số / Numeric value
- 1
The numeric value of x is 10.
Giá trị số của x là 10.
- 2
Please enter the numeric value in the form.
Vui lòng nhập giá trị số vào biểu mẫu.
Ghi chú dùng từ giá trị bằng số
Giá trị bằng số đề cập đến số trong toán học hoặc dữ liệu. Các từ liên quan gồm 'number' (số), 'digit' (chữ số), 'quantity' (số lượng).
Video minh hoạ giá trị bằng số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị bằng số
Câu hỏi thường gặp về "giá trị bằng số"
Giá trị bằng số tiếng Anh là gì?
Giá trị bằng số tiếng Anh là "Numeric value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị số thể hiện một số trong toán học hoặc dữ liệu.
"Numeric value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Numeric value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị bằng số". Giá trị bằng số đề cập đến số trong toán học hoặc dữ liệu.
Phát âm "Numeric value" như thế nào?
"Numeric value" có phiên âm IPA /ˈnjuːmərɪk ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Numeric value"?
Giá trị số của x là 10. — The numeric value of x is 10.