Tiếng Việt
Giá trị chênh lệch tiếng Anh là gì?
giá trị chênh lệch tiếng Anh là Differential value /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ˈvæljuː/. Giá trị chênh lệch đề cập đến sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều giá trị, thường dùng trong toán học hoặc kinh tế để so sánh các mức độ hoặc số lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Differential value
Ví dụ câu với giá trị chênh lệch / Differential value
- 1
Giá trị chênh lệch giữa hai số là 5.
The differential value between the two numbers is 5.
- 2
Chênh lệch giá trị này ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
This differential value affects investment decisions.
Ghi chú dùng từ giá trị chênh lệch
Giá trị chênh lệch thường dùng trong toán học, kinh tế để so sánh các mức độ khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'difference' (sự khác biệt), 'variance' (sự biến thiên), 'disparity' (sự chênh lệch).
Video minh hoạ giá trị chênh lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị chênh lệch
Câu hỏi thường gặp về "giá trị chênh lệch"
Giá trị chênh lệch tiếng Anh là gì?
Giá trị chênh lệch tiếng Anh là "Differential value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị chênh lệch đề cập đến sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều giá trị, thường dùng trong toán học hoặc kinh tế để so sánh các mức độ hoặc số lượng.
"Differential value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Differential value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị chênh lệch". Giá trị chênh lệch thường dùng trong toán học, kinh tế để so sánh các mức độ khác nhau.
Phát âm "Differential value" như thế nào?
"Differential value" có phiên âm IPA /ˌdɪfəˈrɛnʃəl ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Differential value"?
The differential value between the two numbers is 5. — Giá trị chênh lệch giữa hai số là 5.