The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị cuộc sống tiếng Anh là gì?

giá trị cuộc sống tiếng Anh là life values /laɪf ˈvæl.juːz/. Các giá trị, nguyên tắc hoặc mục tiêu quan trọng trong cuộc sống của một người.

Hình minh hoạ "giá trị cuộc sống" tiếng Anh là "life values"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

life values

Danh từ
/laɪf ˈvæl.juːz/

Ví dụ câu với giá trị cuộc sống / life values

  1. 1

    Giá trị cuộc sống của tôi là trung thực và công bằng.

    My life values are honesty and fairness.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định rõ các giá trị cuộc sống để hướng dẫn hành động của mình.

    We need to clearly define our life values to guide our actions.

Ghi chú dùng từ giá trị cuộc sống

Giá trị cuộc sống đề cập đến những nguyên tắc cốt lõi định hình hành động và quyết định của mỗi người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ethics' (đạo đức), 'principles' (nguyên tắc), và 'beliefs' (niềm tin).

Video minh hoạ giá trị cuộc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị cuộc sống

Câu hỏi thường gặp về "giá trị cuộc sống"

Giá trị cuộc sống tiếng Anh là gì?

Giá trị cuộc sống tiếng Anh là "life values" (danh từ), nghĩa là: Các giá trị, nguyên tắc hoặc mục tiêu quan trọng trong cuộc sống của một người.

"life values" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"life values" nghĩa tiếng Việt là "giá trị cuộc sống". Giá trị cuộc sống đề cập đến những nguyên tắc cốt lõi định hình hành động và quyết định của mỗi người.

Phát âm "life values" như thế nào?

"life values" có phiên âm IPA /laɪf ˈvæl.juːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "life values"?

My life values are honesty and fairness. — Giá trị cuộc sống của tôi là trung thực và công bằng.