The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị giao dịch tiếng Anh là gì?

giá trị giao dịch tiếng Anh là Transaction value /trænˈzækʃən ˈvæljuː/. Giá trị của một giao dịch, thường là tổng số tiền hoặc giá trị tài sản được trao đổi trong một giao dịch.

Hình minh hoạ "giá trị giao dịch" tiếng Anh là "Transaction value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transaction value

Danh từ
/trænˈzækʃən ˈvæljuː/

Ví dụ câu với giá trị giao dịch / Transaction value

  1. 1

    Giá trị giao dịch của công ty đã tăng lên sau khi mở rộng thị trường.

    The transaction value increased after expanding the market.

  2. 2

    Chúng tôi cần xác định giá trị giao dịch để tính thuế phù hợp.

    We need to determine the transaction value to calculate the appropriate tax.

Ghi chú dùng từ giá trị giao dịch

Giá trị giao dịch đề cập đến tổng số tiền hoặc giá trị tài sản trong một giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giao dịch' (transaction), 'giá trị' (value), 'thanh toán' (payment), 'tài sản' (asset).

Video minh hoạ giá trị giao dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị giao dịch

Câu hỏi thường gặp về "giá trị giao dịch"

Giá trị giao dịch tiếng Anh là gì?

Giá trị giao dịch tiếng Anh là "Transaction value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của một giao dịch, thường là tổng số tiền hoặc giá trị tài sản được trao đổi trong một giao dịch.

"Transaction value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transaction value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị giao dịch". Giá trị giao dịch đề cập đến tổng số tiền hoặc giá trị tài sản trong một giao dịch.

Phát âm "Transaction value" như thế nào?

"Transaction value" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transaction value"?

The transaction value increased after expanding the market. — Giá trị giao dịch của công ty đã tăng lên sau khi mở rộng thị trường.