Tiếng Việt
Giá trị hợp đồng tiếng Anh là gì?
giá trị hợp đồng tiếng Anh là contract value /ˈkɑnˌtrækt ˈvælju/. Giá trị hợp đồng là tổng số tiền hoặc giá trị của các dịch vụ, hàng hóa được thỏa thuận trong hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contract value
Ví dụ câu với giá trị hợp đồng / contract value
- 1
Giá trị hợp đồng của dự án này là 5 triệu đô la.
The contract value for this project is 5 million dollars.
- 2
Chúng tôi cần xác định rõ giá trị hợp đồng trước khi ký kết.
We need to clearly determine the contract value before signing.
Ghi chú dùng từ giá trị hợp đồng
Giá trị hợp đồng là tổng số tiền trong hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'contract' (hợp đồng), 'value' (giá trị), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ giá trị hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "giá trị hợp đồng"
Giá trị hợp đồng tiếng Anh là gì?
Giá trị hợp đồng tiếng Anh là "contract value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị hợp đồng là tổng số tiền hoặc giá trị của các dịch vụ, hàng hóa được thỏa thuận trong hợp đồng.
"contract value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contract value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị hợp đồng". Giá trị hợp đồng là tổng số tiền trong hợp đồng.
Phát âm "contract value" như thế nào?
"contract value" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌtrækt ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contract value"?
The contract value for this project is 5 million dollars. — Giá trị hợp đồng của dự án này là 5 triệu đô la.