Tiếng Việt
Tổng giá trị hợp đồng tiếng Anh là gì?
tổng giá trị hợp đồng tiếng Anh là total contract value /ˈtoʊtəl ˈkɑnˌtrækt ˈvælju/. Giá trị tổng cộng của hợp đồng, thường dùng trong kinh doanh để xác định quy mô tài chính của hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total contract value
Ví dụ câu với tổng giá trị hợp đồng / total contract value
- 1
The total contract value exceeded expectations this quarter.
Giá trị hợp đồng tổng vượt mong đợi trong quý này.
- 2
We need to review the total contract value before signing.
Chúng ta cần xem xét tổng giá trị hợp đồng trước khi ký.
Ghi chú dùng từ tổng giá trị hợp đồng
Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số tiền của một hợp đồng. Các từ liên quan gồm 'contract' (hợp đồng), 'value' (giá trị), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ tổng giá trị hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng giá trị hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "tổng giá trị hợp đồng"
Tổng giá trị hợp đồng tiếng Anh là gì?
Tổng giá trị hợp đồng tiếng Anh là "total contract value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tổng cộng của hợp đồng, thường dùng trong kinh doanh để xác định quy mô tài chính của hợp đồng.
"total contract value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total contract value" nghĩa tiếng Việt là "tổng giá trị hợp đồng". Thuật ngữ này dùng để chỉ tổng số tiền của một hợp đồng.
Phát âm "total contract value" như thế nào?
"total contract value" có phiên âm IPA /ˈtoʊtəl ˈkɑnˌtrækt ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total contract value"?
Giá trị hợp đồng tổng vượt mong đợi trong quý này. — The total contract value exceeded expectations this quarter.