Tiếng Việt
Giá trị phát sinh tiếng Anh là gì?
giá trị phát sinh tiếng Anh là Derived value /dɪˈraɪvd ˈvæljuː/. Giá trị phát sinh là giá trị mới xuất hiện từ quá trình tính toán hoặc phân tích dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Derived value
Ví dụ câu với giá trị phát sinh / Derived value
- 1
The derived value helps in understanding the overall profit.
Giá trị phát sinh giúp hiểu rõ lợi nhuận tổng thể.
- 2
Calculating the derived value is essential for financial analysis.
Tính giá trị phát sinh là cần thiết cho phân tích tài chính.
Ghi chú dùng từ giá trị phát sinh
Giá trị phát sinh là giá trị mới được tạo ra từ dữ liệu hoặc quá trình tính toán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'initial value' (giá trị ban đầu), 'computed value' (giá trị tính toán), và 'result' (kết quả).
Video minh hoạ giá trị phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "giá trị phát sinh"
Giá trị phát sinh tiếng Anh là gì?
Giá trị phát sinh tiếng Anh là "Derived value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị phát sinh là giá trị mới xuất hiện từ quá trình tính toán hoặc phân tích dữ liệu.
"Derived value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Derived value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị phát sinh". Giá trị phát sinh là giá trị mới được tạo ra từ dữ liệu hoặc quá trình tính toán.
Phát âm "Derived value" như thế nào?
"Derived value" có phiên âm IPA /dɪˈraɪvd ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Derived value"?
Giá trị phát sinh giúp hiểu rõ lợi nhuận tổng thể. — The derived value helps in understanding the overall profit.