Tiếng Việt
Giá trị thặng dư tiếng Anh là gì?
giá trị thặng dư tiếng Anh là surplus value /ˈsɜrpləs ˈvælju/. Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người lao động tạo ra vượt quá mức lương họ nhận được, và chủ sở hữu chiếm giữ dưới hình thức lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surplus value
Ví dụ câu với giá trị thặng dư / surplus value
- 1
Chủ doanh nghiệp thu lợi nhuận từ giá trị thặng dư của công nhân.
The owner profits from the surplus value created by the workers.
- 2
Giá trị thặng dư là trung tâm của lý thuyết Marx về chủ nghĩa tư bản.
Surplus value is central to Marx's theory of capitalism.
Ghi chú dùng từ giá trị thặng dư
Giá trị thặng dư liên quan đến các khái niệm như 'chủ nghĩa tư bản', 'lao động' và 'lợi nhuận', đều quan trọng trong kinh tế học và chủ nghĩa Marx.
Video minh hoạ giá trị thặng dư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị thặng dư
Câu hỏi thường gặp về "giá trị thặng dư"
Giá trị thặng dư tiếng Anh là gì?
Giá trị thặng dư tiếng Anh là "surplus value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người lao động tạo ra vượt quá mức lương họ nhận được, và chủ sở hữu chiếm giữ dưới hình thức lợi nhuận.
"surplus value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surplus value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị thặng dư". Giá trị thặng dư liên quan đến các khái niệm như 'chủ nghĩa tư bản', 'lao động' và 'lợi nhuận', đều quan trọng trong kinh tế học và chủ nghĩa Marx.
Phát âm "surplus value" như thế nào?
"surplus value" có phiên âm IPA /ˈsɜrpləs ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surplus value"?
The owner profits from the surplus value created by the workers. — Chủ doanh nghiệp thu lợi nhuận từ giá trị thặng dư của công nhân.