Tiếng Việt
Giá trị thu hồi tiếng Anh là gì?
giá trị thu hồi tiếng Anh là Recoverable value /rɪˈkʌvərəbl ˈvæljuː/. Giá trị có thể thu hồi hoặc lấy lại được trong quá trình kinh doanh hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recoverable value
Ví dụ câu với giá trị thu hồi / Recoverable value
- 1
Giá trị thu hồi của tài sản này đã giảm do hao mòn.
The recoverable value of this asset has decreased due to depreciation.
- 2
Doanh nghiệp cần xác định giá trị thu hồi để đánh giá lại tài sản.
The company needs to determine the recoverable value to revalue the asset.
Ghi chú dùng từ giá trị thu hồi
Giá trị thu hồi thường liên quan đến tài sản cố định hoặc tài sản dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'depreciation' (khấu hao), 'asset' (tài sản), 'valuation' (định giá).
Video minh hoạ giá trị thu hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị thu hồi
Câu hỏi thường gặp về "giá trị thu hồi"
Giá trị thu hồi tiếng Anh là gì?
Giá trị thu hồi tiếng Anh là "Recoverable value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị có thể thu hồi hoặc lấy lại được trong quá trình kinh doanh hoặc đầu tư.
"Recoverable value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recoverable value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị thu hồi". Giá trị thu hồi thường liên quan đến tài sản cố định hoặc tài sản dài hạn.
Phát âm "Recoverable value" như thế nào?
"Recoverable value" có phiên âm IPA /rɪˈkʌvərəbl ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recoverable value"?
The recoverable value of this asset has decreased due to depreciation. — Giá trị thu hồi của tài sản này đã giảm do hao mòn.