The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá trị thực tế tiếng Anh là gì?

giá trị thực tế tiếng Anh là Actual value /ˈækʧuəl ˈvæljuː/. Giá trị thực tế là giá trị thực sự của một vật hoặc một số liệu trong thực tế, không phải dựa trên ước tính hay lý thuyết.

Hình minh hoạ "giá trị thực tế" tiếng Anh là "Actual value"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Actual value

Danh từ
/ˈækʧuəl ˈvæljuː/

Ví dụ câu với giá trị thực tế / Actual value

  1. 1

    Giá trị thực tế của căn nhà đã tăng sau khi sửa chữa.

    The actual value of the house increased after renovations.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định giá trị thực tế của dự án trước khi đầu tư.

    We need to determine the actual value of the project before investing.

Ghi chú dùng từ giá trị thực tế

Giá trị thực tế liên quan đến giá trị thực của một vật hoặc dữ liệu trong thực tế, khác với giá trị ước lượng hoặc dự kiến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'estimated value' (giá trị ước lượng), 'market value' (giá trị thị trường), và 'intrinsic value' (giá trị nội tại).

Video minh hoạ giá trị thực tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giá trị thực tế

Câu hỏi thường gặp về "giá trị thực tế"

Giá trị thực tế tiếng Anh là gì?

Giá trị thực tế tiếng Anh là "Actual value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị thực tế là giá trị thực sự của một vật hoặc một số liệu trong thực tế, không phải dựa trên ước tính hay lý thuyết.

"Actual value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Actual value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị thực tế". Giá trị thực tế liên quan đến giá trị thực của một vật hoặc dữ liệu trong thực tế, khác với giá trị ước lượng hoặc dự kiến.

Phát âm "Actual value" như thế nào?

"Actual value" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Actual value"?

The actual value of the house increased after renovations. — Giá trị thực tế của căn nhà đã tăng sau khi sửa chữa.