Tiếng Việt
Giá trị thương hiệu tiếng Anh là gì?
giá trị thương hiệu tiếng Anh là brand value /brænd ˈvælju/. Giá trị thương hiệu thể hiện mức độ nổi bật và uy tín của một thương hiệu trên thị trường, phản ánh khả năng thu hút khách hàng và tạo lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brand value
Ví dụ câu với giá trị thương hiệu / brand value
- 1
Giá trị thương hiệu của công ty đã tăng lên sau chiến dịch quảng cáo mới.
The company's brand value increased after the new advertising campaign.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng nâng cao giá trị thương hiệu của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.
We are trying to enhance our brand value to attract more customers.
Ghi chú dùng từ giá trị thương hiệu
Giá trị thương hiệu là một phần quan trọng trong chiến lược marketing. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand recognition' (nhận diện thương hiệu), 'brand equity' (vốn thương hiệu), và 'brand loyalty' (lòng trung thành của khách hàng).
Video minh hoạ giá trị thương hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị thương hiệu
Câu hỏi thường gặp về "giá trị thương hiệu"
Giá trị thương hiệu tiếng Anh là gì?
Giá trị thương hiệu tiếng Anh là "brand value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị thương hiệu thể hiện mức độ nổi bật và uy tín của một thương hiệu trên thị trường, phản ánh khả năng thu hút khách hàng và tạo lợi nhuận.
"brand value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brand value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị thương hiệu". Giá trị thương hiệu là một phần quan trọng trong chiến lược marketing.
Phát âm "brand value" như thế nào?
"brand value" có phiên âm IPA /brænd ˈvælju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brand value"?
The company's brand value increased after the new advertising campaign. — Giá trị thương hiệu của công ty đã tăng lên sau chiến dịch quảng cáo mới.