Tiếng Việt
Giá trị tinh thần tiếng Anh là gì?
giá trị tinh thần tiếng Anh là spiritual value /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈvæl.juː/. Giá trị tinh thần đề cập đến những giá trị về tinh thần, đạo đức, hoặc tâm linh của một cá nhân hoặc cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiritual value
Ví dụ câu với giá trị tinh thần / spiritual value
- 1
The spiritual value of meditation helps many people find inner peace.
Giá trị tinh thần của thiền giúp nhiều người tìm thấy sự bình yên nội tâm.
- 2
Her work emphasizes the spiritual value of compassion and kindness.
Công việc của cô ấy nhấn mạnh giá trị tinh thần của lòng trắc ẩn và sự tử tế.
Ghi chú dùng từ giá trị tinh thần
Giá trị tinh thần liên quan đến các khái niệm như đạo đức, tâm linh, và nhân văn. Các từ liên quan gồm có 'morality' (đạo đức), 'faith' (đức tin), và 'inner peace' (bình yên nội tâm).
Video minh hoạ giá trị tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "giá trị tinh thần"
Giá trị tinh thần tiếng Anh là gì?
Giá trị tinh thần tiếng Anh là "spiritual value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tinh thần đề cập đến những giá trị về tinh thần, đạo đức, hoặc tâm linh của một cá nhân hoặc cộng đồng.
"spiritual value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiritual value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị tinh thần". Giá trị tinh thần liên quan đến các khái niệm như đạo đức, tâm linh, và nhân văn.
Phát âm "spiritual value" như thế nào?
"spiritual value" có phiên âm IPA /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈvæl.juː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiritual value"?
Giá trị tinh thần của thiền giúp nhiều người tìm thấy sự bình yên nội tâm. — The spiritual value of meditation helps many people find inner peace.