Tiếng Việt
Giá trị trước thuế tiếng Anh là gì?
giá trị trước thuế tiếng Anh là Pre-tax value /priː-ˈtæks ˈvæljuː/. Giá trị của một khoản thu nhập hoặc tài sản trước khi trừ thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pre-tax value
Ví dụ câu với giá trị trước thuế / Pre-tax value
- 1
The company's pre-tax value increased significantly this year.
Giá trị trước thuế của công ty tăng đáng kể trong năm nay.
- 2
Investors are interested in the pre-tax value of the assets.
Các nhà đầu tư quan tâm đến giá trị trước thuế của các tài sản.
Ghi chú dùng từ giá trị trước thuế
Giá trị trước thuế là giá trị chưa trừ các khoản thuế. Các thuật ngữ liên quan: 'tax', 'net value', 'gross income'.
Video minh hoạ giá trị trước thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị trước thuế
Câu hỏi thường gặp về "giá trị trước thuế"
Giá trị trước thuế tiếng Anh là gì?
Giá trị trước thuế tiếng Anh là "Pre-tax value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị của một khoản thu nhập hoặc tài sản trước khi trừ thuế.
"Pre-tax value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pre-tax value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị trước thuế". Giá trị trước thuế là giá trị chưa trừ các khoản thuế.
Phát âm "Pre-tax value" như thế nào?
"Pre-tax value" có phiên âm IPA /priː-ˈtæks ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pre-tax value"?
Giá trị trước thuế của công ty tăng đáng kể trong năm nay. — The company's pre-tax value increased significantly this year.