Tiếng Việt
Giá vé máy bay tiếng Anh là gì?
giá vé máy bay tiếng Anh là Airfare /ˈɛəˌfeə/. Giá tiền của một chuyến bay hoặc vé máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Airfare
Ví dụ câu với giá vé máy bay / Airfare
- 1
Tôi đã đặt mua vé máy bay sớm để được giá rẻ hơn.
I booked my airfare early to get a cheaper price.
- 2
Giá vé máy bay thường tăng vào mùa du lịch cao điểm.
Airfare usually increases during peak travel seasons.
Ghi chú dùng từ giá vé máy bay
Giá vé máy bay là chi phí để mua một chỗ trên chuyến bay. Các từ liên quan: 'ticket' (vé), 'flight' (chuyến bay), 'airline' (hãng hàng không).
Video minh hoạ giá vé máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá vé máy bay
Câu hỏi thường gặp về "giá vé máy bay"
Giá vé máy bay tiếng Anh là gì?
Giá vé máy bay tiếng Anh là "Airfare" (danh từ), nghĩa là: Giá tiền của một chuyến bay hoặc vé máy bay.
"Airfare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Airfare" nghĩa tiếng Việt là "giá vé máy bay". Giá vé máy bay là chi phí để mua một chỗ trên chuyến bay.
Phát âm "Airfare" như thế nào?
"Airfare" có phiên âm IPA /ˈɛəˌfeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Airfare"?
I booked my airfare early to get a cheaper price. — Tôi đã đặt mua vé máy bay sớm để được giá rẻ hơn.