Tiếng Việt
Tiền vé máy bay tiếng Anh là gì?
tiền vé máy bay tiếng Anh là airfare /ˈɛrˌfɛr/. Giá tiền để mua vé máy bay cho chuyến đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airfare
Ví dụ câu với tiền vé máy bay / airfare
- 1
Tôi đã trả tiền vé máy bay cho chuyến đi đến Paris.
I paid for the airfare to Paris.
- 2
Giá tiền vé máy bay tăng cao trong mùa du lịch.
Airfare prices rise during the holiday season.
Ghi chú dùng từ tiền vé máy bay
Tiền vé máy bay là chi phí để mua vé đi máy bay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ticket' (vé), 'flight' (chuyến bay), 'airport' (sân bay).
Video minh hoạ tiền vé máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền vé máy bay
Câu hỏi thường gặp về "tiền vé máy bay"
Tiền vé máy bay tiếng Anh là gì?
Tiền vé máy bay tiếng Anh là "airfare" (danh từ), nghĩa là: Giá tiền để mua vé máy bay cho chuyến đi.
"airfare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airfare" nghĩa tiếng Việt là "tiền vé máy bay". Tiền vé máy bay là chi phí để mua vé đi máy bay.
Phát âm "airfare" như thế nào?
"airfare" có phiên âm IPA /ˈɛrˌfɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airfare"?
I paid for the airfare to Paris. — Tôi đã trả tiền vé máy bay cho chuyến đi đến Paris.