Tiếng Việt
Giai thoại tiếng Anh là gì?
giai thoại tiếng Anh là Anecdote /ˈænɪkˌdoʊt/. Một câu chuyện ngắn, thường mang tính giải trí hoặc truyền cảm hứng, kể về một sự kiện hoặc trải nghiệm cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anecdote
Ví dụ câu với giai thoại / Anecdote
- 1
Anh ấy kể một giai thoại vui về thời thơ ấu của mình.
He shared a funny anecdote from his childhood.
- 2
Giai thoại này đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong buổi họp.
This anecdote inspired many people during the meeting.
Ghi chú dùng từ giai thoại
Giai thoại là một dạng chuyện kể ngắn, thường mang tính giải trí hoặc truyền cảm hứng. Các từ liên quan: story (câu chuyện), legend (huyền thoại), tale (truyện).
Video minh hoạ giai thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai thoại
Câu hỏi thường gặp về "giai thoại"
Giai thoại tiếng Anh là gì?
Giai thoại tiếng Anh là "Anecdote" (danh từ), nghĩa là: Một câu chuyện ngắn, thường mang tính giải trí hoặc truyền cảm hứng, kể về một sự kiện hoặc trải nghiệm cá nhân.
"Anecdote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anecdote" nghĩa tiếng Việt là "giai thoại". Giai thoại là một dạng chuyện kể ngắn, thường mang tính giải trí hoặc truyền cảm hứng.
Phát âm "Anecdote" như thế nào?
"Anecdote" có phiên âm IPA /ˈænɪkˌdoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anecdote"?
He shared a funny anecdote from his childhood. — Anh ấy kể một giai thoại vui về thời thơ ấu của mình.